Bước tới nội dung

выезд

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của выезд
Chữ Latinh
LHQ výjezd
khoa học vyezd
Anh vyyezd
Đức wyjesd
Việt vyiedđ
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

выезд gđ

  1. (отъезд) [sự] đi ra, đi khỏi, ra đi, xuất hành
  2. (заграницу) [sự] xuất cảnh.
  3. (место) [chỗ, lối, cửa, đường] ra, đi ra, ra đi.
  4. (экипаж с лошадьми) ngựa xe, xa mã.

Tham khảo