выпячивать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

выпячивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выпятить) ‚(В) (thông tục)

  1. Phưỡn... ra, ưỡn... ra, chìa... ra, làm... nhô ra, làm... lồi ra.
    выпячивать живот — phưỡn bụng [ra]
    выпячивать грудь — ưỡn ngực [ra]
    выпячивать губы — trề môi [ra]
    перен. — (особо подчёркивать) — nhấn mạnh, phơi bầy, phơi... ra, làm... nổi [bật] lên
    выпячивать лишь одну сторону вопроса — chỉ nhấn mạnh (phơi bầy) một khía cạnh của vấn đề mà thôi

Tham khảo[sửa]