гигантский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гигантский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gigántskij |
| khoa học | gigantskij |
| Anh | gigantski |
| Đức | gigantski |
| Việt | ghigantxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гигантский
- (огромный. ) khổng lồ, đồ sộ, rất to lớn, to kếch, to tướng
- (исклютичельный) vĩ đại, phi thường, có quy mô rộng lớn.
- гигантское строительство — công cuộc xây dựng trên quy mô rộng lớn
- гигантский прогресс — tiến bộ phi thường
- гигантские успехи — những thành tựu vĩ đại
- идти, двигаться вперёд гигантскийими шагами — tiến những bước khổng lồ (nhảy vọt)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гигантский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)