Bước tới nội dung

главный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của главный
Chữ Latinh
LHQ glávnyj
khoa học glavnyj
Anh glavny
Đức glawny
Việt glavny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

главный

  1. (основной) chính, chủ yếu.
    главное направление воен. — hướng chính (chủ yếu)
    главный удар воен. — đòn chính, đòn (mũi) đột kích chủ yếu
    направление главного удара воен. — hướng chủ công
    главные силы воен. — lực lượng chính (chủ yếu), chủ lực
  2. (возглавляющий) tổng, trưởng, chánh.
    главный инженер — kỹ sư trưởng
    главный редактор — tổng biên tập
    главный врач — bác sĩ trưởng
  3. (центральный) chính, lớn, trung tâm.
    главная улица — đường phố chính (lớn)
    главное предложение грам. — mệnh đề chủ yếu (chính)
    главным образом — chủ yếu là

Tham khảo