гнилой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гнилой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gnilój |
| khoa học | gniloj |
| Anh | gniloy |
| Đức | gniloi |
| Việt | gniloi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гнилой
- Mục, nát, thối, ủng, thối rữa, mục nát, rữa nát.
- гнилое яблоко — quả táo thối
- гнилое дерево — cây gỗ mục
- гнилой апельсин — quả cam ủng
- гнилой зуб — [cái] răng sâu
- (сырой) ẩm ướt.
- гнилая погода — thời tiết ẩm ướt
- (порочный) thối nát, mục nát, rữa nát.
- гнилая теория — lý luận thối nát
- гнилой либерализм — chủ nghĩa tự do thối nát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гнилой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)