гол
Giao diện
Tiếng Dukha
[sửa]Danh từ
гол (gol)
Tham khảo
- Tiếng Dukha trên Cơ sở dữ liệu các ngôn ngữ Turk.
Tiếng Buryat
[sửa]Danh từ
гол (gol)
- sông.
Tham khảo
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
гол (gol)
- sông.
Tiếng Mông Cổ Khamnigan
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: gol
Danh từ
гол
- sông.
Tham khảo
- D. G. Damdinov, E. V. Sundueva (2015) ХАМНИГАНСКО-РУССКИЙ СЛОВАРЬ [Từ điển Khamnigan-Nga] (bằng tiếng Nga), Irkutsk
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
гол gđ
- спорт. — bàn [thắng], gôn
- забить гол — ghi bàn thắng, phá lưới một bàn, làm bàn, đột phá dứt điểm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гол”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Soyot
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: gol
Danh từ
гол
Đồng nghĩa
Thể loại:
- Mục từ tiếng Dukha
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Dukha
- Mục từ tiếng Buryat
- Danh từ tiếng Buryat
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mông Cổ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- Từ 1 âm tiết tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Danh từ tiếng Mông Cổ Khamnigan
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Mục từ tiếng Soyot
- Danh từ tiếng Soyot