cánh tay

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

cánh tay: phần của cơ thể người từ vai đi cổ taybàn tay

Dịch[sửa]