Bước tới nội dung

горячка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của горячка
Chữ Latinh
LHQ gorjáčka
khoa học gorjačka
Anh goryachka
Đức gorjatschka
Việt goriatrca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

горячка gc

  1. (Уст.) [bệnh] sốt, sốt nóng.
  2. (thông tục) (азарт) [cơn] hăng tiết.
    биржевая горячка — cơn hăng tiết ở thị trường chứng khoán
  3. (thông tục) (спешка) [sự] nóng vội, vội vã, hấp tấp.
    пороть горячку — nóng vội

Tham khảo