Bước tới nội dung

готовиться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

готовиться Thể chưa hoàn thành

  1. (к Д ) chuẩn bị, sửa soạn, sắm sửa, rục rịnh.
    готовиться к бою — chuẩn bị chiến đấu
    готовиться к отъезду — chuẩn bị khởi hành, sửa soạn lên đường
    готовиться к экзамену — chuẩn bị thi, học thi
    готовиться к зачёту по географии — chuẩn bị kỳ sát hạch địa lý
  2. (надвигаться, назревать) đến gần, chín muồi.
    готовились крупные перемены — những biến đổi lớn lao đã đến gần

Tham khảo

[sửa]