грамотность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грамотность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grámotnost' |
| khoa học | gramotnost' |
| Anh | gramotnost |
| Đức | gramotnost |
| Việt | gramotnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
грамотность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грамотность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)