грозный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грозный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gróznyj |
| khoa học | groznyj |
| Anh | grozny |
| Đức | grosny |
| Việt | grodny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
грозный
- (угрожающий) đe dọa, hăm dọa, dọa nạt.
- грозный вид — vẻ đe dọa
- грозный взгляд — cái nhìn hăm dọa
- (внушающий страх) khủng khiếp, kinh khủng, ghê gớm
- (суровый) nghiêm khắc, nghiêm trọng, hung dữ, dữ dội.
- грозная опасность — mối nguy ghê gớm, nguy cơ nghiêm trọng
- грозный противник — kẻ thù nguy hiểm (hung dữ)
- грозная година — năm gay go (nguy hiểm)
- грозное оружие — vũ khí khủng khiếp (ghê gớm)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грозный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)