грозный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

грозный

  1. (угрожающий) đe dọa, hăm dọa, dọa nạt.
    грозный вид — vẻ đe dọa
    грозный взгляд — cái nhìn hăm dọa
  2. (внушающий страх) khủng khiếp, kinh khủng, ghê gớm
  3. (суровый) nghiêm khắc, nghiêm trọng, hung dữ, dữ dội.
    грозная опасность — mối nguy ghê gớm, nguy cơ nghiêm trọng
    грозный противник — kẻ thù nguy hiểm (hung dữ)
    грозная година — năm gay go (nguy hiểm)
    грозное оружие — vũ khí khủng khiếp (ghê gớm)

Tham khảo[sửa]