группировка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của группировка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gruppiróvka |
| khoa học | gruppirovka |
| Anh | gruppirovka |
| Đức | gruppirowka |
| Việt | gruppirovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]группировка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “группировка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)