далай

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Yakut[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

далай

  1. biển.

Tiếng Soyot[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

далай

  1. biển.

Đồng nghĩa[sửa]