действенный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của действенный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | déjstvennyj |
| khoa học | dejstvennyj |
| Anh | deystvenny |
| Đức | deistwenny |
| Việt | đeixtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
действенный
- Có hiệu lực, có hiệu quả, hữu hiệu, công hiệu, hiệu nghiệm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “действенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)