Bước tới nội dung

деталь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

деталь gc

  1. Chi tiết, tình tiết, tiểu tiết.
    вдаваться в детали — đi vào chi tiết
  2. (механизма) chi tiết [máy], tiết máy, linh kiện.

Tham khảo