диплом
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của диплом
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | diplóm |
| khoa học | diplom |
| Anh | diplom |
| Đức | diplom |
| Việt | điplom |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
диплом gđ
- (документ) bằng, bằng cấp, văn bằng
- (об окончании института) bằng tốt nghiệp.
- почётный диплом — bằng danh dự
- диплом с отличием — bằng tốt nghiệp hạng ưu
- (thông tục) (работа) luận văn tốt nghiệp, tác phẩm tốt nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “диплом”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)