Bước tới nội dung

диплом

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

диплом

  1. (документ) bằng, bằng cấp, văn bằng
  2. (об окончании института) bằng tốt nghiệp.
    почётный диплом — bằng danh dự
    диплом с отличием — bằng tốt nghiệp hạng ưu
  3. (thông tục) (работа) luận văn tốt nghiệp, tác phẩm tốt nghiệp.

Tham khảo