диссоннанс
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của диссоннанс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dissonnáns |
| khoa học | dissonnans |
| Anh | dissonnans |
| Đức | dissonnans |
| Việt | đixxonnanx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
диссоннанс gđ
- (Муз.) [sự] không hòa âm, nghịch âm, nghịch tai, nghịch nhĩ.
- (Перен.) [sự] bất hòa, không hòa hợp, không hòa thuận, mâu thuẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “диссоннанс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)