Bước tới nội dung

досуг

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

досуг

  1. (Lúc) Rảnh rang, rảnh rỗi, rỗi việc, nhàn tản, nhàn rỗi, nhàn hạ, rảnh.
    на досуге — lúc rảnh rang (nhàn rỗi, rảnh, rỗi việc, rỗi rãi)

Tham khảo