досужий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của досужий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dosúžij |
| khoa học | dosužij |
| Anh | dosuzhi |
| Đức | dosuschi |
| Việt | đoxugii |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
досужий
- (thông tục) Nhàn rỗi, thanh nhàn, nhàn tản, ăn không ngồi rồi, ngồi không
- (праздный, пустой) — tào lao, vô ích.
- досужий разговор — [cuộc] nói chuyện tào lao, nhàn đàm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “досужий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)