tào lao
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ta̤ːw˨˩ laːw˧˧ | taːw˧˧ laːw˧˥ | taːw˨˩ laːw˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| taːw˧˧ laːw˧˥ | taːw˧˧ laːw˧˥˧ | ||
Tính từ
tào lao
- (Lời nói, câu chuyện) Không có nội dung gì đứng đắn, chỉ nói ra cho có chuyện, cho vui.
- Chuyện tào lao.
- Tán tào lao dăm ba câu.
- Chỉ hứa tào lao.
- Còn gì để chỉ một người nào đó làm chuyện linh tinh.
- Thằng đó đúng là đồ tào lao.
Dịch
- tiếng Anh: random
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tào lao”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)