единоличник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của единоличник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | jedinolíčnik |
| khoa học | edinoličnik |
| Anh | yedinolichnik |
| Đức | jedinolitschnik |
| Việt | ieđinolitrnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
единоличник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “единоличник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)