Bước tới nội dung

жардугаар

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Mông Cổ

[sửa]
Mông Cổ
ᠵᠢᠷᠠᠳᠤᠭᠠᠷ
(ǰiraduɣar)
Kirin
жардугаар
(žardugaar)
Số tiếng Mông Cổ (sửa)
[a], [b] ←  50 60 70  → [a], [b]
6[a], [b]
    Số đếm: жар (žar)
    Attributive: жаран (žaran)
    Số thứ tự: жардугаар (žardugaar), жар дахь (žar daxʹ)
    Adverbial: жарантаа (žarantaa)
    Approximative: жараад (žaraad)
    Collective: жаруул (žaruul)
    Maximative: жараар (žaraar)

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /ˈt͡ɕartʊɣaːr̥/
  • Tách âm: жар‧ду‧гаар (3 âm tiết)

Tính từ

[sửa]

жардугаар (žardugaar)

  1. thứ sáu mươi.