Bước tới nội dung

жареный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của жареный
Chữ Latinh
LHQ žárenyj
khoa học žarenyj
Anh zhareny
Đức schareny
Việt giareny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

жареный

  1. (Đã) Rán, chiên; (на вертеле) [đã] quay; (прокалённый) [đã] rang; (на открытом огне, углях) [đã] nướng; (с добавлением соуда) [đã] xào.
    жареное мясо — thịt rán, quay
    жареная рыба — cá rán, chiên
    жареный картофель — khoai tây rán
    жареный кофе — [hạt] cà phê rang

Tham khảo