загадывать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

загадывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: загадать)

  1. :
    загадывать загадку — ra câu đố
    загадывать ребус — ra câu đố chữ
  2. (В) (задумывать что-л. ) nghĩ thầm, chọn nhẩm.
    загадывать число — chọn nhẩm con số
  3. (thông tục)(предполагать что-л. сделать) dự định, trù tính, định bụng

Tham khảo[sửa]