задумываться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

задумываться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: задуматься)

  1. (над Т, о П) sũy nghĩ, suy tính, ngẫm nghĩ, nghĩ ngợi.
    задуматься над решением задачи — sũy nghĩ cách giải bài toán
    о чём вы задумались? — anh suy nghĩ (nghĩ ngợi, ngẫm nghĩ) gì thế?
  2. (впадать в задумчивость) trầm ngâm, trầm tư, tư lự, suy tư, mặc tưởng.
  3. (колебаться) do dự, ngần ngại, ngại ngần, lưỡng lự.
    не задумыватьсяаясь — không do dự (ngần ngại, ngại ngần, lưỡng lự)

Tham khảo[sửa]