запоздание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của запоздание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zapozdánije |
| khoa học | zapozdanie |
| Anh | zapozdaniye |
| Đức | saposdanije |
| Việt | dapodđaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
запоздание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “запоздание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)