Bước tới nội dung

заполнение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của заполнение
Chữ Latinh
LHQ zapolnénije
khoa học zapolnenie
Anh zapolneniye
Đức sapolnenije
Việt dapolneniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

заполнение gt

  1. (наполнение) [sự] làm đầy, lấp đầy, chất đầy, nhét đầy, đổ đầy, làm chật.
  2. (анкеты и т. п. ) [sự] điền vào, ghi vào, vào.

Tham khảo