заставлять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Động từ
[sửa]заставля́ть (zastavljátʹ) chưa h.thành (hoàn thành заста́вить)
- Bắt buộc; ép buộc
- Đồng nghĩa: принужда́ть (prinuždátʹ), неволить (nevolitʹ)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của заставля́ть (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | заставля́ть zastavljátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | заставля́ющий zastavljájuščij | заставля́вший zastavljávšij |
| bị động | заставля́емый zastavljájemyj | — |
| trạng động từ | заставля́я zastavljája | заставля́в zastavljáv, заставля́вши zastavljávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | заставля́ю zastavljáju | бу́ду заставля́ть búdu zastavljátʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | заставля́ешь zastavljáješʹ | бу́дешь заставля́ть búdešʹ zastavljátʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | заставля́ет zastavljájet | бу́дет заставля́ть búdet zastavljátʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | заставля́ем zastavljájem | бу́дем заставля́ть búdem zastavljátʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | заставля́ете zastavljájete | бу́дете заставля́ть búdete zastavljátʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | заставля́ют zastavljájut | бу́дут заставля́ть búdut zastavljátʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| заставля́й zastavljáj | заставля́йте zastavljájte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | заставля́л zastavljál | заставля́ли zastavljáli |
| giống cái (я/ты/она́) | заставля́ла zastavljála | |
| giống trung (оно́) | заставля́ло zastavljálo | |
Từ nguyên 2
[sửa]Động từ
[sửa]заставля́ть (zastavljátʹ) chưa h.thành (hoàn thành заста́вить)
- Đưa bất cứ điều gì, để chiếm khu vực bất kỳ, bề mặt.
- Đưa ngăn chặn truy cập vào bất cứ điều gì.
- Đặt trong một xa, khó khăn để đạt được vị trí.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của заставля́ть (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | заставля́ть zastavljátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | заставля́ющий zastavljájuščij | заставля́вший zastavljávšij |
| bị động | заставля́емый zastavljájemyj | — |
| trạng động từ | заставля́я zastavljája | заставля́в zastavljáv, заставля́вши zastavljávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | заставля́ю zastavljáju | бу́ду заставля́ть búdu zastavljátʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | заставля́ешь zastavljáješʹ | бу́дешь заставля́ть búdešʹ zastavljátʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | заставля́ет zastavljájet | бу́дет заставля́ть búdet zastavljátʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | заставля́ем zastavljájem | бу́дем заставля́ть búdem zastavljátʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | заставля́ете zastavljájete | бу́дете заставля́ть búdete zastavljátʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | заставля́ют zastavljájut | бу́дут заставля́ть búdut zastavljátʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| заставля́й zastavljáj | заставля́йте zastavljájte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | заставля́л zastavljál | заставля́ли zastavljáli |
| giống cái (я/ты/она́) | заставля́ла zastavljála | |
| giống trung (оно́) | заставля́ло zastavljálo | |