Bước tới nội dung

затаить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của затаить
Chữ Latinh
LHQ zataít'
khoa học zatait'
Anh zatait
Đức satait
Việt datait
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

затаить hoàn thành ((В))

  1. (thông tục) (утаить что-л. ) — giấu, giấu giếm, giấu kín, cất kín
  2. (чувство, мысль) giữ kín, để bụng.
    затаить обиду — giấy kín nỗi oán hận
  3. .
    затаить дыхание — [cố] ghìm hơi thở lại, nín thở

Tham khảo