затемнение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của затемнение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zatemnénije |
| khoa học | zatemnenie |
| Anh | zatemneniye |
| Đức | satemnenije |
| Việt | datemneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
затемнение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “затемнение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)