зачинатель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của зачинатель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | začinátel' |
| khoa học | začinatel' |
| Anh | zachinatel |
| Đức | satschinatel |
| Việt | datrinatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зачинатель gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зачинатель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)