земной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của земной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zemnój |
| khoa học | zemnoj |
| Anh | zemnoy |
| Đức | semnoi |
| Việt | demnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
земной
- (Thuộc về) Quả đất, trái đất, địa cầu, đất.
- земная кора — vỏ trái đất
- земная ось — trục quả đất, địa trục
- земное притяжение — lực hút của trái đất
- земная поверхность — mặt đất
- (относящийся к земле как месту жизни) [ở] trên đất, thế gian; перен. [thuộc về] trần tục, thường tình.
- земная жизнь — trần thế, trần gian
- земные блага — hạnh phúc trần gian, phúc lợi trên trần thế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “земной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)