зенит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của зенит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zenít |
| khoa học | zenit |
| Anh | zenit |
| Đức | senit |
| Việt | denit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
зенит gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (астр.) Thiên đỉnh, đỉnh trời.
- солнце в зените — mặt trời ở thiên đỉnh, mặt trời đứng bóng
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (перен.) Đỉnh cao, cực điểm, tột đỉnh.
- в зените славы — ở đỉnh cao của vinh quang, vinh quang tột đỉnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “зенит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)