зенитный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của зенитный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | zenítnyj |
| khoa học | zenitnyj |
| Anh | zenitny |
| Đức | senitny |
| Việt | denitny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
зенитный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “зенитный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)