знакомый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của знакомый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | znakómyj |
| khoa học | znakomyj |
| Anh | znakomy |
| Đức | snakomy |
| Việt | dnacomy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
знакомый
- (известный) quen, quen biết, quen thuộc.
- знакомый почерк — nét chữ quen [thuộc]
- знакомый человек — người quen
- (с Т, Д) (испытавший, знающий что-л. ) hiểu biết, biết.
- всё это нам давно знакомыйо — chúng tôi đã biết tất cả những điều này từ lâu rồi
- я знаком с литературой по этому вопросу — tôi đã nghiên cứu các sách vở về vấn đề đó
- он хорошо знаком с жизнью — anh đó am hiểu việc đời
- быть знакомым с обстановкой — hiểu tình hình
- (с Т) (состоящий в знакомстве) quen, quen biết.
- быть знакомым с кем-л. — quen ai, quen biết ai
- мы с ним давно знакомыйы — tôi với anh ấy quen từ lâu
- в знач. сущ. м. — người quen, người biết
- он мой знакомый — anh ấy là người quen của tôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “знакомый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)