знаменательный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

знаменательный

  1. Quan trọng, trọng đại, lớn lao, đáng ghi nhớ, đáng chú ý.
    знаменательная дата — ngày trọng đại
    грам.:
    знаменательные части речи — từ loại thực từ

Tham khảo[sửa]