Bước tới nội dung

знаменистость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

знаменистость gc

  1. Danh tiếng, tiếng tăm, thanh danh.
  2. (знаменитый человек) ngườidanh tiếng, người nổi tiếng, người trứ danh.
    стать знаменистостью — trở thành nổi tiếng

Tham khảo