Bước tới nội dung

инициятивный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của инициятивный
Chữ Latinh
LHQ inicijatívnyj
khoa học inicijativnyj
Anh initsiyativny
Đức inizijatiwny
Việt initxiiativny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

инициятивный

  1. (предприимчивый) có sáng kiến, có tinh thần chủ động.
    инициятивный человек — người có sáng kiến (có tinh thần chủ động)
  2. (взявший на себя инициативу) thủ xướng, khởi xướng, đề xướng, xướng xuất, chủ động, chủ trì.
    инициятивный комитет — ủy ban chủ trì

Tham khảo