Bước tới nội dung

инструктор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

инструктор

  1. Người hướng dẫn, hướng dẫn viên, người chỉ đạo, chỉ đạo viên, huấn luyện viên.
    инструктор военного дела — huấn luyện viên quân sự
    инструктор райкома — [партии] cán bộ huyện (quận) ủy

Tham khảo