Bước tới nội dung

искажение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

искажение gt

  1. (действие) [sự] xuyên tạc, làm sai lạc, làm sai lệch, bóp méo.
    искажение истины — sự xuyên tạc (bóp méo) sự thật
  2. (неправильность, ошибка) [điều, chỗ, sự] sai lầm, sai, biến hình, biến dạng.
    искажение масштаба — [sự] sai tỷ lệ
    искажение в тексте — chỗ sai trong văn bản

Tham khảo

[sửa]