иссякать
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của иссякать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | issjakát' |
| khoa học | issjakat' |
| Anh | issyakat |
| Đức | issjakat |
| Việt | ixxiacat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
иссякать chưa h.thành (h.thành: иссякнуть)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “иссякать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)