история

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

история gc

  1. Lịch sử, sử; (историческая наука) sử học, sử.
    законы историяи — những quy luật lịch sử
    история средних веков — lịch sử trung đại
    история искусства — lịch sử nghệ thuật
  2. (истоки и ход событий) lai lịch, lịch sử.
    я хорошо знаю историяю этого дела — tôi biết rất rõ lai lịch việc này
    история этого вопроса такова... — lai lịch của vấn đề ấy như thế này...
  3. (thông tục) (рассказ, повествование) — [câu] chuyện.
    рассказывать весёлую историяю — kể câu chuyện vui
  4. (thông tục) (происшествие) chuyện [xảy ra].
    попасть в неприятную историяю — gặp phải chuyện không hay
    история болезни — bệnh sử, bệnh lịch
    вечная история! — suốt đời cứ như vậy!
    вот так история! — lạ quá nhỉ!, lạ thật!

Tham khảo[sửa]