кавалькада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]кавалька́да (kavalʹkáda) gc vs (sinh cách кавалька́ды, danh cách số nhiều кавалька́ды, sinh cách số nhiều кавалька́д)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | кавалька́да kavalʹkáda |
кавалька́ды kavalʹkády |
| sinh cách | кавалька́ды kavalʹkády |
кавалька́д kavalʹkád |
| dữ cách | кавалька́де kavalʹkáde |
кавалька́дам kavalʹkádam |
| đối cách | кавалька́ду kavalʹkádu |
кавалька́ды kavalʹkády |
| cách công cụ | кавалька́дой, кавалька́дою kavalʹkádoj, kavalʹkádoju |
кавалька́дами kavalʹkádami |
| giới cách | кавалька́де kavalʹkáde |
кавалька́дах kavalʹkádax |
| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | кавалька́да kavalʹkáda |
кавалька́ды kavalʹkády |
| sinh cách | кавалька́ды kavalʹkády |
кавалька́дъ kavalʹkád |
| dữ cách | кавалька́дѣ kavalʹkádě |
кавалька́дамъ kavalʹkádam |
| đối cách | кавалька́ду kavalʹkádu |
кавалька́ды kavalʹkády |
| cách công cụ | кавалька́дой, кавалька́дою kavalʹkádoj, kavalʹkádoju |
кавалька́дами kavalʹkádami |
| giới cách | кавалька́дѣ kavalʹkádě |
кавалька́дахъ kavalʹkádax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “кавалькада”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Ý tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ý tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a