Bước tới nội dung

калька

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

калька gc

  1. (бумага) giấy can, giấy phóng, giấy bóng.
  2. (чертёж) bản vẽ can.
  3. (лингв.) [cách, sự] sao phỏng, mô phỏng, phóng từ.

Tham khảo