Bước tới nội dung

калька

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của калька
Chữ Latinh
LHQ kál'ka
khoa học kal'ka
Anh kalka
Đức kalka
Việt calca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

калька gc

  1. (бумага) giấy can, giấy phóng, giấy bóng.
  2. (чертёж) bản vẽ can.
  3. (Лингв.) [cách, sự] sao phỏng, mô phỏng, phóng từ.

Tham khảo