клетка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của клетка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | klétka |
| khoa học | kletka |
| Anh | kletka |
| Đức | kletka |
| Việt | cletca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
клетка gc
- (для зверей) [cái] chuồng, cũi, chuồng thú
- (для птиц) [cái] lồng, bu, lồng chim.
- (на материи, шахматной доске и т. п. ) ô, ô vuông.
- в клетку — kẻ ô, kẻ ô vuông
- (биол.) Tế bào.
- строение клетки — [sự] cấu tạo tế bào
- грудная клетка — анат. — lồng ngực
- лестничная клетка — buồng cầu thang, hành lang thang gác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “клетка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)