Bước tới nội dung

комедиант

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

комедиант

  1. (уст.) (актёр) diễn viên hài kịch.
  2. (перен.) Kẻ vờ vĩnh, người đạo đức giả.

Tham khảo