компактность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của компактность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kompáktnost' |
| khoa học | kompaktnost' |
| Anh | kompaktnost |
| Đức | kompaktnost |
| Việt | compactnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
компактность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “компактность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)