Bước tới nội dung

кондуктор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кондуктор

  1. (в поезде) nhân viên phục vụ trên tàu, người phụ trách toa tàu.
  2. (в городском транспорте) người bán .

Tham khảo