Bước tới nội dung

косынка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của косынка
Chữ Latinh
LHQ kosýnka
khoa học kosynka
Anh kosynka
Đức kosynka
Việt coxynca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

косынка gc

  1. (головной платок) [chiếc] khăn trùm, khăn xéo, khăn chéo
  2. (шейный платок) khăn quàng, khăn choàng.
  3. (мед) băng chéo, quai băng.

Tham khảo