лабиринт
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của лабиринт
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | labirínt |
| khoa học | labirint |
| Anh | labirint |
| Đức | labirint |
| Việt | labirint |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
лабиринт gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “лабиринт”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)